florence nightingale

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Florence Nightingale tên của một nữ y tá người Anh nổi tiếng, được ghi nhớ những đóng góp to lớn trong việc cải thiện điều kiện vệ sinh chăm sóc y tế trong Chiến tranh Crimea (1853–1856). được coi người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại biểu tượng của lòng nhân ái, sự tận tụy trong y học.

dụ sử dụng
  • (Florence Nightingale được biết đến với biệt danh "Người phụ nữ với ngọn đèn" thường thăm hỏi các binh sĩ vào ban đêm.)
  • (Các nguyên tắc điều dưỡng do Florence Nightingale thiết lập vẫn được giảng dạy cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Florence Nightingale effect": hiệu ứng Florence Nightingalemột thuật ngữ tâm lý học chỉ hiện tượng một người phát triển tình cảm lãng mạn hoặc sự gắn bó sâu sắc với người họ đang chăm sóc.
    • The nurse felt a strong Florence Nightingale effect toward her patient, which complicated her professional judgment. (Người y tá cảm thấy hiệu ứng Florence Nightingale mạnh mẽ đối với bệnh nhân của mình, điều này làm phức tạp phán đoán chuyên môn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nightingale (danh từ): chim họa mimột loài chim nhỏ nổi tiếng với tiếng hót hay, thường được nhắc đến trong thơ ca. (Lưu ý: từ này không liên quan đến Florence Nightingale ngoài tên họ.)
  • Florence (danh từ riêng): tên thành phố Florence ở Ý, hoặc tên riêng của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Lady with the Lamp: biệt danh của Florence Nightingale, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng thường dùng để chỉ .
  • Pioneer of modern nursing: người tiên phong của ngành điều dưỡng hiện đạimột cụm từ mô tả vai trò của .
Các cụm từ liên quan
  • Florence Nightingale's legacy: di sản của Florence Nightingalechỉ những đóng góp lâu dài của cho y học điều dưỡng.
    • Florence Nightingale's legacy includes the establishment of nursing schools worldwide. (Di sản của Florence Nightingale bao gồm việc thành lập các trường điều dưỡng trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Florence Nightingale: trở thành một Florence Nightingalethành ngữ dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) hết lòng chăm sóc người bệnh hoặc người yếu thế.
    • She is a real Florence Nightingale, always volunteering at the hospital. ( ấy đúng một Florence Nightingale, luôn tình nguyện làm việc tại bệnh viện.)